nôn nghén
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng sinh lý ở phụ nữ mang thai: "nôn nghén" chỉ tình trạng buồn nôn và nôn mửa thường xảy ra trong những tháng đầu thai kỳ, do sự thay đổi nội tiết tố.
- Trạng thái khó chịu tổng quát: "nôn nghén" cũng có thể được dùng để miêu tả cảm giác buồn nôn, mệt mỏi, chán ăn trong giai đoạn mang thai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nôn nghén thường xuất hiện vào buổi sáng và kéo dài vài tuần. (Hiện tượng nôn mửa khi mang thai thường xảy ra vào buổi sáng.)
- Cô ấy bị nôn nghén nặng đến mức phải nhập viện. (Tình trạng nôn mửa của cô ấy nghiêm trọng, cần can thiệp y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ốm nghén": cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong đời sống, chỉ cùng hiện tượng nôn nghén.
- Ốm nghén khiến thai phụ mệt mỏi. (Nôn nghén gây khó chịu cho phụ nữ mang thai.)
"Nôn nghén kéo dài": tình trạng nôn mửa không dừng lại sau ba tháng đầu thai kỳ.
- Nôn nghén kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khoẻ của mẹ và bé. (Tình trạng nôn mửa kéo dài cần được theo dõi y tế.)
Biến thể và từ gần giống
Ốm nghén (danh từ): hiện tượng tương tự, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Ốm nghén là dấu hiệu phổ biến của thai kỳ. (Nôn nghén là triệu chứng thường gặp.)
Buồn nôn (danh từ): cảm giác muốn nôn, nhưng chưa thực sự nôn.
- Buồn nôn là một phần của nôn nghén. (Cảm giác này đi kèm với nôn mửa.)
Từ đồng nghĩa
- Ốm nghén: hiện tượng buồn nôn và nôn khi mang thai.
- Hyperémèse gravidique (thuật ngữ y khoa): dạng nôn nghén nặng, cần điều trị.
Thành ngữ liên quan
- Nôn nghén thai kỳ: cụm từ chỉ hiện tượng sinh lý trong thời kỳ mang thai.
- Nôn nghén thai kỳ thường tự hết sau ba tháng đầu. (Hiện tượng này thường giảm dần khi thai lớn hơn.)